Bản dịch của từ 翼 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Cánh chim

鸟类的飞行器官;由前肢演化而成;上面生有羽毛有的鸟翼退化;不能飞翔通称翅膀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cánh; cánh máy bay

飞机或滑翔机等飞行工具两侧伸出像鸟翼的部分;有支撑机身;产生升力等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cạnh; bên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sao Dực

二十八宿之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mai; sang

同 ''翌''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Họ Dực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Giúp đỡ; phụ tá

帮助;辅佐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

翼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
Hình thái radical:
⿱,羽,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép