Bản dịch của từ 翼坤 trong tiếng Việt
翼坤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翼坤 (Danh từ)
【yì kūn】
01
Tên điện (cung) trong triều đình; cụ thể là cung mà một vị quý phi sống (thường chỉ cung của quý phi đời Minh và dùng để ám chỉ người quý phi ấy)
宫名。明代贵妃所居。因以为贵妃的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼坤
yì
翼
kūn
坤
Các từ liên quan
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷊
湙
缢
誼
怿
贀
㶠
䢃
㸣
㵫
肄
䣱
翏
䎋
翰
翔
䎚
䎀
翅
翀
翑
翶
䎌
翖
獳
䉁
䪕
戲
闆
㘈
䵢
䳏
鳆
鮪
鎝
賽
翼翼
羽翼
机翼
侧翼
旋翼
鼻翼
左翼
尾翼
比翼
蝉翼
