Bản dịch của từ 翼子 trong tiếng Việt
翼子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翼子 (Danh từ)
【yì zǐ】
01
Che chở, giúp đỡ con cháu; sự bảo hộ, phù trợ (nghĩa cổ, trong thơ cổ)
翼助子孙。《诗.大雅.文王有声》:“贻厥孙谋,以燕翼子。”《礼记.表记》引此诗,孔颖达疏:“燕,安也;翼,助也。言武王能安助其子孙也。”一说“子”应读为“慈”,“翼子”应训为“覆翼慈爱”。见于省吾《泽螺居读诗札记.诒厥孙谋以燕翼子》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼子
yì
翼
zi
子
Các từ liên quan
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷊
湙
缢
誼
怿
贀
㶠
䢃
㸣
㵫
肄
䣱
翏
䎋
翰
翔
䎚
䎀
翅
翀
翑
翶
䎌
翖
獳
䉁
䪕
戲
闆
㘈
䵢
䳏
鳆
鮪
鎝
賽
翼翼
羽翼
机翼
侧翼
旋翼
鼻翼
左翼
尾翼
比翼
蝉翼
