Bản dịch của từ 翼尔 trong tiếng Việt

翼尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翼尔 (Tính từ)

yì ěr
01

(chim) dang rộng đôi cánh và bay thật nhanh (dang rộng đôi cánh để bay)

1.鸟张翼疾飞貌。

Ví dụ
02

Nhẹ nhàng, mảnh khảnh, dáng vẻ thanh thoát

2.轻盈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼尔

ěr

Các từ liên quan

翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
翼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
Hình thái radical:
⿱,羽,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép