Bản dịch của từ 翼辅 trong tiếng Việt
翼辅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翼辅 (Động từ)
【yì fǔ】
01
Hỗ trợ, phụ giúp (giúp đỡ người lãnh đạo hoặc chủ sự)
辅佐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼辅
yì
翼
fǔ
辅
Các từ liên quan
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
辅世长民
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷊
湙
缢
誼
怿
贀
㶠
䢃
㸣
㵫
肄
䣱
翏
䎋
翰
翔
䎚
䎀
翅
翀
翑
翶
䎌
翖
獳
䉁
䪕
戲
闆
㘈
䵢
䳏
鳆
鮪
鎝
賽
翼翼
羽翼
机翼
侧翼
旋翼
鼻翼
左翼
尾翼
比翼
蝉翼
