Bản dịch của từ 翼龙 trong tiếng Việt

翼龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翼龙 (Danh từ)

yì lóng
01

Thằn lằn có cánh; thằn lằn bay; pterosaur

翼龙是一种已灭绝的爬行动物,属于飞行爬行动物类,生活在恐龙时代。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼龙

lóng

翼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
Hình thái radical:
⿱,羽,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép