Bản dịch của từ 翾 trong tiếng Việt
翾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
翾 (Động từ)
【xuān】
01
Chao liệng; bay liệng
飞翔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𦐽, 𦑰, 𦒠, 𦒬, 𩙽
- Hình thái radical:
- ⿰睘羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矎
蘐
萲
䚭
駽
譞
昍
谖
弲
鰚
嬛
萱
翔
䎄
䎒
翜
翥
䎅
翚
翯
翵
䎌
翞
翌
鯠
饉
䭗
瀥
騞
趬
櫥
礘
繹
䜄
礪
櫠
