Bản dịch của từ 翿 trong tiếng Việt
翿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
翿 (Danh từ)
【dào】
01
Biểu ngữ hoặc quạt làm bằng lông vũ
羽毛横幅或扇子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𦐩, 𦒞, 𦒫
- Hình thái radical:
- ⿰壽羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絩
道
盗
㔑
瓙
梼
帱
盜
到
翢
稻
䊭
翺
翫
翴
䎏
翐
翯
翘
䎂
翻
䍿
羽
䎆
癥
霱
鶣
鰛
㶍
騫
䮯
䬝
聺
䵉
鐢
騸
