Bản dịch của từ 耀 trong tiếng Việt

耀

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

耀 (Danh từ)

yào
01

Ánh sáng

光芒,光辉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quang vinh

光荣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

耀 (Động từ)

yào
01

Khoe khoang

夸耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chói rọi; chói

光线强烈地照射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

耀
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
㿢, 燿
Hình thái radical:
⿰,光,翟
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép