Bản dịch của từ 耀光 trong tiếng Việt

耀光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

耀光 (Danh từ)

yào guāng
01

Ánh sáng lấp lánh; vẻ rạng rỡ, quang huy (Hán-Việt: 'diệu quang/chiếu quang' liên tưởng đến ánh sáng tỏa sáng)

光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耀光

yào

耀

guāng

Các từ liên quan

耀亮
耀兵
耀名
耀夜
耀威
光临
光亮
光仪
耀
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
㿢, 燿
Hình thái radical:
⿰,光,翟
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép