Bản dịch của từ 耀州窑 trong tiếng Việt

耀州窑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

耀州窑 (Cụm từ)

yào zhōu yáo
01

西安北方铜川县黄堡镇所造的瓷器。耀州窑的釉色可分为两种,一种不泛光,受越窑影响;另一种则呈玻璃光,为仿汝窑之器,但较汝窑为淡,略呈姜黄色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耀州窑

yào

耀

zhōu

yáo

耀
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
㿢, 燿
Hình thái radical:
⿰,光,翟
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép