Bản dịch của từ 耀斑 trong tiếng Việt
耀斑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
耀斑 (Danh từ)
【yào bān】
01
Vùng phát sáng (bên cạnh điểm đen trên mặt trời thời gian kéo dài từ vài phút đến vài giờ đồng hồ. Sự xuất hiện của nó có quan hệ mật thiết đến hoạt động của điểm đen mặt trời. Khi vùng phát sáng cạnh điểm đen trên mặt trời xuất hiện thường dẫn đến sự xuất hiện của bão.)
太阳表面突然出现在太阳黑子附近的发亮区域持续时间从几分钟到几小时它 的出现跟太阳黑子的活动有密切关系太阳上出现耀斑时,常引起磁暴现象
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耀斑
yào
耀
bān
斑
Các từ liên quan
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 㿢, 燿
- Hình thái radical:
- ⿰,光,翟
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钥
䑬
樂
鷂
㵸
燿
曜
䙅
窔
詏
鹞
㝔
翐
翴
䎖
䎏
䎔
翣
羽
翈
翱
翧
翭
翠
鐷
䃱
䶍
籎
瀴
櫸
鬸
響
蘩
䗼
㔒
蘡
炫耀
耀眼
荣耀
闪耀
照耀
夸耀
光耀
耀斑
辉耀
显耀
