Bản dịch của từ 耀星 trong tiếng Việt
耀星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
耀星 (Danh từ)
【yào xīng】
01
Sao sáng chớp/ sao biến quang: loại tinh tú ánh sáng bỗng nhiên tăng mạnh rồi từ từ phục hồi (có khi trong vài秒或几分钟内突然增亮,发红色光,常见于恒星中)
亮度突然猛增而保持不变的变星。光谱型为m型,发红色光。有时在几秒钟或几分钟内光度突然增亮,可从十分之几个星等增至十几个星等,过几十分钟后,光度逐渐复原。恒星中有很多是耀星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耀星
yào
耀
xīng
星
Các từ liên quan
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 㿢, 燿
- Hình thái radical:
- ⿰,光,翟
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钥
䑬
樂
鷂
㵸
燿
曜
䙅
窔
詏
鹞
㝔
翐
翴
䎖
䎏
䎔
翣
羽
翈
翱
翧
翭
翠
鐷
䃱
䶍
籎
瀴
櫸
鬸
響
蘩
䗼
㔒
蘡
炫耀
耀眼
荣耀
闪耀
照耀
夸耀
光耀
耀斑
辉耀
显耀
