Bản dịch của từ 耀武扬威 trong tiếng Việt

耀武扬威

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

耀武扬威 (Thành ngữ)

yào wǔ yáng wēi
01

Diễu võ dương oai; giương vây; diễu võ giương oai

炫耀武力,显示威风

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耀武扬威

yào

耀

yáng

wēi

Các từ liên quan

耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
扬一益二
扬举
扬休
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
耀
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
㿢, 燿
Hình thái radical:
⿰,光,翟
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép