Bản dịch của từ 耀颖 trong tiếng Việt
耀颖
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
耀颖 (Cụm từ)
【yào yǐng】
01
显露才华;才华或才能被露出、展示出来(常指不经意或自然显现)——可联想汉越词“hiện oai/hiện tài”。
战国时代,赵国平原君门客毛遂,在平原君选备人物使楚时,自赞自荐,并以囊锥为喻,说如让自己处于囊中,早已颖脱而出。见《史记.平原君虞卿列传》。后以“耀颖”谓显露才华。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耀颖
yào
耀
yǐng
颖
Các từ liên quan
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 㿢, 燿
- Hình thái radical:
- ⿰,光,翟
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钥
䑬
樂
鷂
㵸
燿
曜
䙅
窔
詏
鹞
㝔
翐
翴
䎖
䎏
䎔
翣
羽
翈
翱
翧
翭
翠
鐷
䃱
䶍
籎
瀴
櫸
鬸
響
蘩
䗼
㔒
蘡
炫耀
耀眼
荣耀
闪耀
照耀
夸耀
光耀
耀斑
辉耀
显耀
