Bản dịch của từ 老三老四 trong tiếng Việt

老三老四

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老三老四 (Tính từ)

lǎo sān lǎo sì
01

方言形容自以为老资格摆架子装行家样子的态度带轻蔑或戏谑意味)。可想象为老三老四在自夸自己比别人懂得多

方言。形容自以为是﹑摆老资格的神态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老三老四

lǎo

sān

lǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
四一二反革命政变
四七
四三
四上
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép