Bản dịch của từ 老不晓事 trong tiếng Việt

老不晓事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老不晓事 (Tính từ)

lǎo bù xiǎo shì
01

Tuổi già không còn hiểu biết rõ ràng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老不晓事

lǎo

xiǎo

shì

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép