Bản dịch của từ 老云头 trong tiếng Việt

老云头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老云头 (Danh từ)

lǎo yún tóu
01

Mây báo trời sắp mưa; dải mây đen báo hiệu mưa (gợi nhớ: 老云头 = “cái đầu mây già” như mây dày, sẫm màu)

指即将下雨的天空云层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老云头

lǎo

yún

tóu

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
头一无二
头七
头上
头上安头
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép