Bản dịch của từ 老人星 trong tiếng Việt
老人星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老人星 (Danh từ)
【lǎo rén xīng】
01
Một ngôi sao ở miền nam bầu trời (南极附近),光度仅次于天狼星,民间视为象征长寿的“老人星/寿星”。
南部天空的一颗星,亮度仅次于天狼星。我国南方可以看到它在近地平线处出现。古人认为它象征长寿,也称它为南极老人星或寿星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老人星
lǎo
老
rén
人
xīng
星
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
