Bản dịch của từ 老人院 trong tiếng Việt

老人院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老人院 (Danh từ)

lǎo rén yuàn
01

Nhà dưỡng lão

疗养院

Ví dụ
02

Viện dưỡng lão

老人之家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老人院

lǎo

rén

yuàn

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
院主
院体
院体派
院体画
院使
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép