Bản dịch của từ 老僧 trong tiếng Việt
老僧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老僧 (Danh từ)
【lǎo sēng】
01
Lão hòa thượng; nhà sư già (chỉ một vị hòa thượng cao tuổi, thường kính trọng)
1.年老的和尚。
Ví dụ
02
Lão hòa thượng tự xưng — cách xưng hô khiêm nhường của một vị sư già (ví dụ: 老僧不才 = lão tăng kém cỏi)
2.老和尚自称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老僧
lǎo
老
sēng
僧
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
