Bản dịch của từ 老兔 trong tiếng Việt

老兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老兔 (Danh từ)

lǎo tù
01

Một loài chim cú (鸱鸺) theo ghi chép cổ; tên cổ chỉ loại chim cú nhỏ/đặc biệt trong sách Bản Thảo Cương Mục

2.鸱鸺的一种。见明李时珍《本草纲目.禽三.鸱鸺》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con thỏ trắng trên mặt trăng (thỏ ở cung Trăng trong thần thoại), cũng được mượn chỉ Mặt Trăng

1.神话传说中的月中白兔。亦借指月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老兔

lǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép