Bản dịch của từ 老商 trong tiếng Việt

老商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老商 (Danh từ)

lǎo shāng
01

Họ cổ (tên họ người xưa là '老商'). Có ghi trong sách cổ, ví dụ là thầy của Liệt Tử.

复姓。古有老商氏﹐相传为列子之师。见《列子.黄帝》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老商

lǎo

shāng

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép