Bản dịch của từ 老大帝国 trong tiếng Việt

老大帝国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老大帝国 (Danh từ)

lǎo dà dì guó
01

Nước lớn cổ xưa, thường chỉ Trung Quốc thời phong kiến đã suy yếu.

古老的大国。常指古老积弱的旧中国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老大帝国

lǎo

guó

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
大一统
大万
大丈夫
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
国丈
国丧
国中之国
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép