Bản dịch của từ 老天巴地 trong tiếng Việt

老天巴地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老天巴地 (Thành ngữ)

lǎo tiān bā dì
01

老天拔地”,形容高聳氣勢浩大或天翻地覆的樣子可作夸張說法如巨變或聲勢盛大

同“老天拔地”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老天巴地

lǎo

tiān

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
天一
天一阁
天丁
天上人间
巴三览四
巴不得
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép