Bản dịch của từ 老头儿乐 trong tiếng Việt

老头儿乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老头儿乐 (Danh từ)

lǎo tou er lè
01

Một loại dưa ngọt mùa hè được bán ở Bắc Kinh; dưa mùa hè (giống dưa ngọt nhỏ, vỏ mỏng, thường gọi theo tên địa phương).

北京夏季上市的一种甜瓜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老头儿乐

lǎo

tou

er

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
头一无二
头七
头上
头上安头
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép