Bản dịch của từ 老头皮 trong tiếng Việt

老头皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老头皮 (Danh từ)

lǎo tóu pí
01

Cụ ông (cách gọi trêu chọc, hơi mỉa mai dành cho người đàn ông già)

宋赵令畤《侯鲭录》卷六:“真宗东封﹐访天下隐者﹐得杞人杨朴﹐能为诗。召对﹐自言不能。上问:‘临行有人作诗送卿否?’朴言:‘独臣妻有诗一首云;更休落魄贪杯酒﹐亦莫猖狂爱咏诗;今日捉将官里去﹐这回断送老头皮!’上大笑﹐放还。”后以“老头皮”为年老男子的戏称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老头皮

lǎo

tóu

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
头一无二
头七
头上
头上安头
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép