Bản dịch của từ 老妈妈论儿 trong tiếng Việt
老妈妈论儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老妈妈论儿 (Danh từ)
【lǎo mā ma lùn ér】
01
Lời lẽ của mấy bà lão; những lý lẽ, tục ngữ thô tục hoặc cổ hủ (tức là 'lời bà già', thường chỉ lời nói tục, sáo mòn)
老婆婆们的道理﹑说法。多指俗谚陋语。论儿﹐犹道理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老妈妈论儿
lǎo
老
mā
妈
mā
论
lùn
儿
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
论不定
论世
论世知人
论主
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
