Bản dịch của từ 老婆禅 trong tiếng Việt

老婆禅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老婆禅 (Danh từ)

lǎo pó chán
01

Người thầy dạy đạo, thường nói nhiều và tỉ mỉ như bà lão.

佛教语。谓禅师苦口婆心﹐多方设教﹐反复叮咛如老婆婆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老婆禅

lǎo

chán

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép