Bản dịch của từ 老子婆娑 trong tiếng Việt

老子婆娑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老子婆娑 (Tính từ)

lǎo zi pó suō
01

Lão tử phóng túng, tự khoe khoang ngôn ngữ hào hùng; Lão Tử Bà Sa

老子婆娑是一个成语,形容人或事物的状态非常自在、洒脱,像是随风而舞,给人一种轻松愉快的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老子婆娑

lǎo

zi

suō

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
娑娑
娑婆
娑婆世界
娑婆诃
娑拖
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép