Bản dịch của từ 老子长孙 trong tiếng Việt

老子长孙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老子长孙 (Động từ)

lǎo zi zhǎng sūn
01

Nuôi dưỡng con cháu cho khôn lớn; chăm sóc, giáo dục để子孙 trưởng thành

养育子孙,使之长大成人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老子长孙

lǎo

zi

zhǎng

sūn

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép