Bản dịch của từ 老实巴交 trong tiếng Việt

老实巴交

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老实巴交 (Tính từ)

lǎo shi bā jiāo
01

Người quy củ, cẩn thận và nhút nhát.

形容人规规矩矩,谨慎胆小的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老实巴交

lǎo

shí

jiāo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
巴三览四
巴不得
交下
交与
交丧
交中
交举
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép