Bản dịch của từ 老尊 trong tiếng Việt

老尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老尊 (Danh từ)

lǎo zūn
01

Tên gọi trang trọng, cổ xưa để chỉ cha (ông bố)

父亲的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老尊

lǎo

zūn

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép