Bản dịch của từ 老师糜饷 trong tiếng Việt

老师糜饷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老师糜饷 (Danh từ)

lǎo shī mí xiǎng
01

Sự làm hao mòn sức mạnh quân đội bằng cách lãng phí tài nguyên.

老师:使军队长期劳困力量衰减;糜:糜废。劳累军队,浪费军饷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老师糜饷

lǎo

shī

xiǎng

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
师丈
师严道尊
师事
师人
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép