Bản dịch của từ 老帐 trong tiếng Việt
老帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老帐 (Danh từ)
【lǎo zhàng】
01
Món nợ cũ; việc đã xảy ra trước đó (thường là việc tính toán, trách nhiệm hoặc mâu thuẫn còn giữ lại từ trước)
见“老账”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老帐
lǎo
老
zhàng
帐
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
