Bản dịch của từ 老帮闲 trong tiếng Việt

老帮闲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老帮闲 (Danh từ)

lǎo bāng xián
01

Người không nghề nghiệp chính đáng, chuyên làm việc vặt cho nhà giàu hoặc làm trò vui vẻ để gây chú ý

指没有正当职业﹐专为富贵人家效劳﹑凑趣的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老帮闲

lǎo

bāng

xián

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép