Bản dịch của từ 老成持重 trong tiếng Việt

老成持重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老成持重 (Tính từ)

lǎo chéng chí zhòng
01

Già dặn, chín chắn và thận trọng trong cách xử sự; làm việc cẩn trọng, không hấp tấp.

老成:阅历多而练达世事;持重:做事谨慎。办事老练稳重,不轻举妄动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老成持重

lǎo

chéng

chí

zhòng

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
成丁
成世
持两端
持丧
持久
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép