Bản dịch của từ 老抽 trong tiếng Việt

老抽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老抽 (Danh từ)

lǎo chōu
01

Xì dầu; tương đen; nước tương

圈加入焦糖色的浓酱油,用于烹调需要上色的菜肴(区别于“生拙”)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老抽

lǎo

chōu

老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép