Bản dịch của từ 老斫轮 trong tiếng Việt

老斫轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老斫轮 (Danh từ)

lǎo zhuó lún
01

Người thợ giàu kinh nghiệm, lão làng trong nghề (tài nghệ thành thục do nhiều năm làm việc)

《庄子.天道》:“轮扁曰:‘臣也以臣之事观之﹐斫轮徐则甘而不固﹐疾则苦而不入;不徐不疾﹐得之于手而应于心﹐口不能言﹐有数存焉其间﹐臣不能以喻臣之子﹐臣之子亦不能受之臣﹐是以行年七十而老斫轮。’”后因以“老斫轮”谓精于其艺﹐经验丰富的老手。亦省称“老斵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老斫轮

lǎo

zhuó

lún

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
斫丧
斫伐
斫击
斫刈
斫刬
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép