Bản dịch của từ 老易 trong tiếng Việt

老易

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老易 (Danh từ)

lǎo yì
01

老子周易並稱泛指兩部古典經典老子與易經的合稱或並列可理解為“《老子周易這兩部經典”。

《老子》与《周易》的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老易

lǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
易与
易世
易中
易乐
易于
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép