Bản dịch của từ 老枭 trong tiếng Việt

老枭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老枭 (Danh từ)

lǎo xiāo
01

Cú (cú mèo) — chim ăn đêm có mỏ và mặt tròn; chữ Hán (lão) là phần âm, (tiêu/hiêu) chỉ loài cú

1.猫头鹰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ giàu kinh nghiệm nhưng tàn nhẫn, cường bạo (người đàn anh/đầu gấu gan lì và hung hãn)

2.指强横凶狠的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老枭

lǎo

xiāo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép