Bản dịch của từ 老样子 trong tiếng Việt
老样子
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老样子 (Tính từ)
【lǎo yàng zi】
01
Nguyên trạng, như cũ; vẫn giữ trạng thái hoặc bộ dạng ban đầu
1.原来的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(đồ vật, phong cách) kiểu cũ; giống như trước, không thay đổi
2.陈旧的式样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老样子
lǎo
老
yàng
样
zi
子
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
样书
样儿
样制
样势
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
