Bản dịch của từ 老死魅 trong tiếng Việt

老死魅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老死魅 (Danh từ)

lǎo sǐ mèi
01

Tục từ miệt thị: 'lão chết/đồ già chết' (mắng người già như '老死鬼')

詈词。犹言老死鬼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老死魅

lǎo

mèi

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
死不悔改
死不改悔
魅乡
魅人
魅力
魅惑
魅狐
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép