Bản dịch của từ 老湫 trong tiếng Việt

老湫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老湫 (Danh từ)

lǎo qiū
01

Ao đầm, hồ nước nhỏ; nơi truyền thuyết cho rằng là chỗ ở của rồng mây.

湫泊。相传为云龙居处之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老湫

lǎo

jiǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
湫仄
湫凹
湫厉
湫学
湫室
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép