Bản dịch của từ 老烟枪 trong tiếng Việt

老烟枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老烟枪 (Danh từ)

lǎo yān qiāng
01

Người nghiện thuốc lá nặng

烟鬼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người nghiện thuốc lá lâu năm

终生吸烟者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người nghiện thuốc lá

连续吸烟者

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老烟枪

lǎo

yān

qiāng

老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép