Bản dịch của từ 老瓜 trong tiếng Việt

老瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老瓜 (Danh từ)

lǎo guā
01

Chim quạ (thường gọi là 'quạ già'), một loài chim đen thường thấy, gắn với hình ảnh thông minh nhưng cũng có phần ma quái.

乌鸦的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老瓜

lǎo

guā

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép