Bản dịch của từ 老瓦盆 trong tiếng Việt

老瓦盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老瓦盆 (Danh từ)

lǎo wǎ pén
01

Bình/chéng sành cũ kỹ (đồ đựng rượu bằng gốm cổ, đã cũ)

陈旧的陶制酒器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老瓦盆

lǎo

pén

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép