Bản dịch của từ 老病 trong tiếng Việt

老病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老病 (Danh từ)

lǎo bìng
01

Già yếu ốm đau; người già lắm bệnh; tuổi già lắm bệnh; già yếu bệnh tật

指人年老多病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh cũ; bệnh kinh niên; bệnh khó chữa; bệnh mãn tính; căn bệnh lâu năm

经久难治的病;没有完全治好、经常发作的病

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老病

lǎo

bìng

老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép