Bản dịch của từ 老眼光 trong tiếng Việt

老眼光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老眼光 (Danh từ)

lǎo yǎn guāng
01

Tiêu chuẩn, quan điểm lạc hậu; cách nhìn cổ hủ (không theo kịp thời đại)

过时的衡量标准。如:不能以老眼光看新事物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老眼光

lǎo

yǎn

guāng

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
光临
光亮
光仪
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép