Bản dịch của từ 老着脸 trong tiếng Việt

老着脸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老着脸 (Động từ)

lǎo zhe liǎn
01

Đanh đá, không biết xấu hổ; mặt dày, dám làm việc khiến người khác khó xử

不顾羞耻;不怕难为情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老着脸

lǎo

zhe

liǎn

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép